难能可贵
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "难能可贵" (nánnéngkěguì) mang nghĩa "đáng quý", kết hợp bởi 难 (nán - nan): "khó" + 能 (néng - năng): "có thể" + 可 (kě - khả): "có thể" + 贵 (guì - quý): "đắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵).
Thành phần cấu tạo
难能可贵
đáng quý
难
又
Bộ Hựu
Lại, thêm nữa (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (nằm bên phải)
能
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
可
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
贵
中
Trung (biến thể)
Ở giữa, trung tâm (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / tính từ
Nghĩa:đáng quý, hiếm có và đáng khen, đáng trân trọng (vì khó mà làm được).
Ví dụ (5)
他在逆境中依然保持乐观,真是难能可贵。
Trong nghịch cảnh mà anh ấy vẫn giữ được sự lạc quan, thật là đáng quý.
It is truly admirable that he remains optimistic even in adversity.
这种舍己为人的精神是难能可贵的。
Tinh thần xả thân vì người khác này là vô cùng đáng quý (hiếm có).
This spirit of self-sacrifice for others is truly precious.
作为一名新手,能取得这样的成绩实属难能可贵。
Là một người mới mà có thể đạt được thành tích như vậy thực sự là rất đáng khen.
As a beginner, being able to achieve such results is truly commendable.
在这个浮躁的社会里,保持一颗平常心难能可贵。
Trong xã hội xô bồ này, giữ được một tâm hồn bình thản là điều rất hiếm và đáng quý.
In this restless society, it is rare and valuable to keep a calm and ordinary state of mind.
由于缺乏经验,他能做到这一步已经难能可贵了。
Do thiếu kinh nghiệm, cậu ấy làm được đến bước này đã là rất đáng khen rồi.
Given his lack of experience, being able to get this far is already quite admirable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây