珍惜
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "珍惜" (zhēnxī) mang nghĩa "trân trọng", kết hợp bởi 珍 (zhēn - trân): "quý" + 惜 (xī - tích): "Tiếc nuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍). • Chữ 惜: Trong trái tim (忄) cứ mãi vấn vương nhớ về những ngày tháng xưa cũ (昔), khiến lòng trào dâng nỗi tiếc nuối và trân trọng (惜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 珍惜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trân trọng, quý trọng, giữ gìn, biết quý.
Ví dụ (5)
我们要珍惜时间,不要虚度光阴。
Chúng ta phải trân trọng thời gian, đừng lãng phí ngày tháng.
We should cherish our time and not waste it.
请珍惜每一滴水。
Hãy trân trọng từng giọt nước.
Please cherish every drop of water.
我很珍惜我们之间的友谊。
Tôi rất trân trọng tình bạn giữa chúng ta.
I really cherish the friendship between us.
失去后才懂得珍惜就太晚了。
Mất đi rồi mới biết trân trọng thì đã quá muộn rồi.
It will be too late if you only learn to cherish something after losing it.
这也是一次难得的机会,你要倍加珍惜。
Đây cũng là một cơ hội hiếm có, bạn phải trân trọng gấp bội.
This is also a rare opportunity, so you should treasure it all the more.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây