珍视
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "珍视" (zhēnshì) mang nghĩa "trân trọng, coi trọng", kết hợp bởi 珍 (zhēn - trân): "quý" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 珍视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trân trọng, coi trọng
Ví dụ (5)
我们应该珍视彼此之间的友谊。
Chúng ta nên trân trọng tình bạn giữa đôi bên.
We should cherish the friendship between us.
她非常珍视这次出国留学的机会。
Cô ấy rất coi trọng cơ hội đi du học lần này.
She greatly cherishes this opportunity to study abroad.
经历过生死的人更加珍视生命。
Những người đã trải qua sinh tử càng trân trọng sinh mệnh hơn.
People who have been through life-and-death experiences value life even more.
作为一个民族,我们必须珍视自己的传统文化。
Là một dân tộc, chúng ta phải trân trọng văn hóa truyền thống của chính mình.
As a nation, we must cherish our traditional culture.
只有经历过战争,才会懂得珍视和平。
Chỉ có trải qua chiến tranh, mới hiểu được cách trân trọng hòa bình.
Only those who have experienced war can truly understand the value of peace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây