怜惜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怜惜" (liánxī) mang nghĩa "thương xót, tiếc thương", kết hợp bởi 怜 (lián - liên): "thương hại" + 惜 (xī - tích): "Tiếc nuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怜: Trái tim (忄) rung động trước lời cầu cứu (令) của người gặp cảnh khốn cùng nên nảy sinh lòng thông cảm, thương hại (怜). • Chữ 惜: Trong trái tim (忄) cứ mãi vấn vương nhớ về những ngày tháng xưa cũ (昔), khiến lòng trào dâng nỗi tiếc nuối và trân trọng (惜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 怜惜
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thương xót, tiếc thương
Ví dụ (5)
看到她落泪的样子,他心中不禁涌起一阵怜惜。
Nhìn thấy dáng vẻ rơi lệ của cô ấy, trong lòng anh bất giác trào dâng một niềm thương xót.
Seeing her in tears, he could not help but feel a surge of tenderness.
她十分怜惜那只受伤的小鸟。
Cô ấy vô cùng thương xót chú chim nhỏ bị thương đó.
She felt great pity for the injured little bird.
母亲总是带着怜惜的目光看着熟睡的孩子。
Người mẹ luôn nhìn đứa con đang ngủ say bằng ánh mắt thương yêu cưng chiều.
The mother always looked at her sleeping child with tender affection.
他不懂得怜惜妻子的付出,最终导致了婚姻的破裂。
Anh ta không biết thương xót cho sự hy sinh của vợ, cuối cùng dẫn đến hôn nhân đổ vỡ.
He did not know how to cherish his wife's devotion, which eventually led to the breakdown of their marriage.
对于这种残忍的坏人,大家不会有丝毫的怜惜。
Đối với loại người xấu xa tàn nhẫn này, mọi người sẽ không có chút thương xót nào.
No one would feel the slightest pity for such a cruel villain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây