ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疼惜
téng xí
thương yêu trân quý
Hán việt: đồng tích
—

Gợi nhớ

Từ "疼惜" (téng xí) mang nghĩa "thương yêu trân quý", kết hợp bởi 疼 (téng - đồng): "đau" + 惜 (xī - tích): "Tiếc nuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疼: Cơn bệnh (疒) gặp tiết trời mùa đông (冬) giá rét càng thêm nhức buốt tận xương tủy, gợi cảm giác đau đớn, thương xót (疼). • Chữ 惜: Trong trái tim (忄) cứ mãi vấn vương nhớ về những ngày tháng xưa cũ (昔), khiến lòng trào dâng nỗi tiếc nuối và trân trọng (惜).

Thành phần cấu tạo

疼惜
téng xí
thương yêu trân quý
疼
téng • đồng
đau
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
冬
Đông
Mùa đông / âm đọc (phía dưới bên phải)
惜
xī • tích
Tiếc nuối
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa, trước đây (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:thương yêu trân quý
Ví dụ (3)
yéye爷爷fēicháng非常téngxī疼惜niányòu年幼de的sūnzi孙子,zǒngshì总是mǎi买hǎochī好吃de的gěi给tā他。
Ông nội rất thương yêu cháu trai nhỏ tuổi, luôn mua đồ ăn ngon cho cậu bé.
Grandpa dotes on his young grandson and always buys delicious food for him.
kàndào看到qīzi妻子láolèi劳累guòdù过度,tā他de的yǎnshén眼神lǐ里chōngmǎn充满le了téngxī疼惜。
Nhìn thấy vợ lao lực quá độ, trong ánh mắt của anh ấy tràn ngập sự xót thương yêu quý.
Seeing his wife overworked, his eyes were filled with tender affection and pity.
wúlùn无论yùdào遇到shénme什么cuòzhé挫折,jiārén家人dōu都huì会yǒngyuǎn永远téngxī疼惜nǐ你、zhīchí支持nǐ你。
Cho dù gặp phải bất kỳ trắc trở nào, người nhà cũng sẽ luôn yêu thương che chở và ủng hộ bạn.
No matter what setbacks you encounter, your family will always cherish and support you.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây