疼惜
—
Gợi nhớ
Từ "疼惜" (téng xí) mang nghĩa "thương yêu trân quý", kết hợp bởi 疼 (téng - đồng): "đau" + 惜 (xī - tích): "Tiếc nuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疼: Cơn bệnh (疒) gặp tiết trời mùa đông (冬) giá rét càng thêm nhức buốt tận xương tủy, gợi cảm giác đau đớn, thương xót (疼). • Chữ 惜: Trong trái tim (忄) cứ mãi vấn vương nhớ về những ngày tháng xưa cũ (昔), khiến lòng trào dâng nỗi tiếc nuối và trân trọng (惜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疼惜
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thương yêu trân quý
Ví dụ (3)
爷爷非常疼惜年幼的孙子,总是买好吃的给他。
Ông nội rất thương yêu cháu trai nhỏ tuổi, luôn mua đồ ăn ngon cho cậu bé.
Grandpa dotes on his young grandson and always buys delicious food for him.
看到妻子劳累过度,他的眼神里充满了疼惜。
Nhìn thấy vợ lao lực quá độ, trong ánh mắt của anh ấy tràn ngập sự xót thương yêu quý.
Seeing his wife overworked, his eyes were filled with tender affection and pity.
无论遇到什么挫折,家人都会永远疼惜你、支持你。
Cho dù gặp phải bất kỳ trắc trở nào, người nhà cũng sẽ luôn yêu thương che chở và ủng hộ bạn.
No matter what setbacks you encounter, your family will always cherish and support you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây