肚子疼
—
Gợi nhớ
Từ "肚子疼" (dùzi téng) mang nghĩa "Đau bụng", kết hợp bởi 肚 (dù - đỗ): "Bụng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 疼 (téng - đồng): "đau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肚: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) phình tròn và bao dung chứa đựng thức ăn như đất mẹ (土) chính là cái bụng (肚). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 疼: Cơn bệnh (疒) gặp tiết trời mùa đông (冬) giá rét càng thêm nhức buốt tận xương tủy, gợi cảm giác đau đớn, thương xót (疼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 肚子疼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đau bụng
Ví dụ (3)
主治医生根据患者的具体病情,建议进行肚子疼以明确诊断结果。
Bác sĩ điều trị dựa trên tình trạng bệnh cụ thể của bệnh nhân đã đề nghị thực hiện đau bụng để làm rõ kết quả chẩn đoán.
Based on the patient's specific condition, the attending physician recommended an examination for the stomachache to confirm the diagnosis.
医护人员在进行肚子疼之前,向患者详细说明了相关的注意事项。
Nhân viên y tế trước khi tiến hành đau bụng đã giải thích chi tiết các lưu ý liên quan cho bệnh nhân.
Before examining the stomachache, the medical staff explained the relevant precautions to the patient in detail.
有关肚子疼的各项记录都会完整保存在医院的电子病历系统中。
Mọi ghi chép liên quan đến đau bụng đều sẽ được lưu trữ đầy đủ trong hệ thống bệnh án điện tử của bệnh viện.
All records related to the stomachache are completely saved in the hospital's electronic medical record system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây