不惜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不惜" (bùxī) mang nghĩa "không tiếc", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 惜 (xī - tích): "Tiếc nuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 惜: Trong trái tim (忄) cứ mãi vấn vương nhớ về những ngày tháng xưa cũ (昔), khiến lòng trào dâng nỗi tiếc nuối và trân trọng (惜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不惜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:không tiếc, chẳng tiếc, không ngần ngại (bỏ vốn, hy sinh), chẳng nề hà.
Ví dụ (5)
为了救孩子,他不惜牺牲自己的生命。
Để cứu đứa bé, anh ấy không tiếc hy sinh tính mạng của mình.
He did not hesitate to sacrifice his own life in order to save the child.
为了达成目标,他不惜一切代价。
Để đạt được mục tiêu, hắn ta không tiếc bất cứ giá nào.
He would stop at nothing to achieve his goal.
他不惜工本,买下了这幅名画。
Anh ấy không tiếc tiền của (vốn liếng), mua lại bức danh họa này.
He spared no expense in buying this famous painting.
为了看她一眼,他不惜千里迢迢赶来。
Để nhìn cô ấy một lần, anh ấy không quản ngại (không tiếc công) đường xa ngàn dặm chạy tới.
He did not hesitate to travel a great distance just to see her once.
只要是对公司有益的事,我不惜个人名誉。
Chỉ cần là việc có lợi cho công ty, tôi không tiếc danh dự cá nhân.
As long as it benefits the company, I do not hesitate to sacrifice my personal reputation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây