ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爱惜
àixī
quý trọng, trân trọng, tiếc (không lãng phí), nâng niu.
Hán việt: ái tích
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "爱惜" (àixī) mang nghĩa "Quý trọng, trân trọng", kết hợp bởi 爱 (ài - ái): "yêu" + 惜 (xī - tích): "Tiếc nuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 惜: Trong trái tim (忄) cứ mãi vấn vương nhớ về những ngày tháng xưa cũ (昔), khiến lòng trào dâng nỗi tiếc nuối và trân trọng (惜).

Thành phần cấu tạo

爱惜
àixī
Quý trọng, trân trọng
爱
ài • ái
yêu
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)
惜
xī • tích
Tiếc nuối
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa, trước đây (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:quý trọng, trân trọng, tiếc (không lãng phí), nâng niu.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要àixī爱惜shíjiān时间。
Chúng ta phải biết quý trọng thời gian.
We should cherish time.
qǐng请àixī爱惜liángshi粮食,búyào不要làngfèi浪费。
Hãy trân trọng lương thực, đừng lãng phí.
Please cherish food and do not waste it.
tā他hěn很àixī爱惜zìjǐ自己de的shēngmìng生命。
Anh ấy rất quý trọng sinh mạng của mình.
He cherishes his own life very much.
zhè这shì是dàjiā大家de的xīnxuè心血,nǐ你yào要àixī爱惜。
Đây là tâm huyết của mọi người, bạn phải biết trân trọng.
This represents everyone's hard work, so you should cherish it.
gōngsī公司fēicháng非常àixī爱惜réncái人才。
Công ty rất trọng dụng và quý trọng nhân tài.
The company highly values talented people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây