爱惜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "爱惜" (àixī) mang nghĩa "Quý trọng, trân trọng", kết hợp bởi 爱 (ài - ái): "yêu" + 惜 (xī - tích): "Tiếc nuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 惜: Trong trái tim (忄) cứ mãi vấn vương nhớ về những ngày tháng xưa cũ (昔), khiến lòng trào dâng nỗi tiếc nuối và trân trọng (惜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 爱惜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quý trọng, trân trọng, tiếc (không lãng phí), nâng niu.
Ví dụ (5)
我们要爱惜时间。
Chúng ta phải biết quý trọng thời gian.
We should cherish time.
请爱惜粮食,不要浪费。
Hãy trân trọng lương thực, đừng lãng phí.
Please cherish food and do not waste it.
他很爱惜自己的生命。
Anh ấy rất quý trọng sinh mạng của mình.
He cherishes his own life very much.
这是大家的心血,你要爱惜。
Đây là tâm huyết của mọi người, bạn phải biết trân trọng.
This represents everyone's hard work, so you should cherish it.
公司非常爱惜人才。
Công ty rất trọng dụng và quý trọng nhân tài.
The company highly values talented people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây