偏爱
HSK 6 (hoặc văn viết HSK 5)
Động từ
Gợi nhớ
Từ "偏爱" (piān'ài) mang nghĩa "Ưu ái, thiên vị", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 偏爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thiên vị, ưu ái, yêu thích đặc biệt (nghiêng về một phía), sự thiên vị.
Ví dụ (5)
父母不应该偏爱任何一个孩子。
Bố mẹ không nên thiên vị bất kỳ đứa con nào.
Parents should not favor any one child.
他对红色有一种特殊的偏爱。
Anh ấy có một sự yêu thích đặc biệt (ưu ái) đối với màu đỏ.
He has a special fondness for the color red.
老师似乎有点偏爱那个学生。
Giáo viên dường như có chút thiên vị học sinh đó.
The teacher seems to favor that student a little.
大自然似乎特别偏爱这片土地。
Mẹ thiên nhiên dường như đặc biệt ưu ái vùng đất này (phong cảnh đẹp, tài nguyên nhiều).
Nature seems to have shown special favor to this land.
我不希望因为私人关系而受到偏爱。
Tôi không hy vọng vì quan hệ cá nhân mà nhận được sự ưu ái.
I don't want to receive preferential treatment because of personal connections.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây