腿疼
阵
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "腿疼" (tuǐ téng) nghĩa là "đau chân", ghép bởi: 腿 (tuǐ): chân + 疼 (téng): đau.
Thành phần cấu tạo
腿疼
đau chân
月
退
疒
冬
Hình ảnh:

Phân tích từ 腿疼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đau chân
Ví dụ (3)
我今天腿疼。
Hôm nay tôi đau chân.
My legs hurt today.
跑步以后他腿疼。
Sau khi chạy bộ anh ấy đau chân.
His legs hurt after running.
腿疼的话要休息。
Nếu đau chân thì phải nghỉ ngơi.
If your legs hurt, you should rest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây