裤腿下部
—
Gợi nhớ
Từ "裤腿下部" (kùtuǐ xiàbù) nghĩa là "Lai quần / Gấu quần dưới", ghép bởi: 裤 (kù): quần + 腿 (tuǐ): chân + 下 (xià): sau + 部 (bù): bộ.
Thành phần cấu tạo
裤腿下部
Lai quần / Gấu quần dưới
衤
库
月
退
一
卜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lai quần / Gấu quần dưới
Ví dụ (3)
这款复古西裤的裤腿下部采用了折边设计,显得非常绅士。
Phần gấu dưới cùng của chiếc quần tây cổ điển này sử dụng thiết kế gấp nếp lơ-ve, trông vô cùng lịch lãm phong độ.
The lower part of the legs on these vintage dress pants features a cuffed hem design, looking very gentlemanly.
卖家留言:由于每个顾客身高不同,裤腿下部留有五厘米的余量供自行修改。
Người bán ghi chú: Do chiều cao mỗi khách hàng khác nhau, lai quần dưới cùng được chừa ra 5 cm biên vải để tự sửa đổi.
Seller's note: Because each customer has a different height, a five-centimeter allowance is left at the bottom of the pant legs for self-alteration.
冲锋裤的裤腿下部加装了防风束口抽绳,能防止风雪灌入鞋靴中。
Lai quần dưới cùng của quần gió leo núi được trang bị thêm chun rút thắt chống gió, có thể ngăn tuyết gió lọt vào giày bốt.
The lower legs of the storm pants are fitted with windproof drawstring cuffs to prevent wind and snow from pouring into the boots.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây