疼爱
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "疼爱" (téng'ài) mang nghĩa "yêu thương", kết hợp bởi 疼 (téng - đồng): "đau" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疼: Cơn bệnh (疒) gặp tiết trời mùa đông (冬) giá rét càng thêm nhức buốt tận xương tủy, gợi cảm giác đau đớn, thương xót (疼). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疼爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:yêu thương, thương yêu, cưng chiều (thường là người trên đối với người dưới).
Ví dụ (5)
奶奶非常疼爱她的小孙子。
Bà nội vô cùng yêu thương đứa cháu trai nhỏ của mình.
Grandma dotes on her little grandson very much.
父母疼爱子女是人的天性。
Cha mẹ yêu thương con cái là bản năng của con người.
It is human nature for parents to love their children.
他从小就是在父母的疼爱中长大的。
Anh ấy từ nhỏ đã lớn lên trong sự yêu thương của cha mẹ.
He grew up surrounded by his parents' love and affection.
虽然父亲很严厉,但他内心很疼爱我们。
Tuy cha rất nghiêm khắc, nhưng trong lòng ông rất yêu thương chúng tôi.
Although his father is very strict, he loves us deeply in his heart.
不要过分疼爱孩子,会把他们惯坏的。
Đừng cưng chiều con cái quá mức, sẽ làm hư chúng đấy.
Don't spoil children with excessive indulgence, or they will become spoiled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây