可怜
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "可怜" (kělián) mang nghĩa "đáng thương", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 怜 (lián - liên): "thương hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 怜: Trái tim (忄) rung động trước lời cầu cứu (令) của người gặp cảnh khốn cùng nên nảy sinh lòng thông cảm, thương hại (怜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 可怜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:đáng thương, thảm thương, ít ỏi (đến mức tội nghiệp).
Ví dụ (5)
那个没家的孩子真可怜。
Đứa bé không nhà đó thật đáng thương.
That homeless child is really pitiful.
看着流浪狗可怜的眼神,我很难过。
Nhìn ánh mắt đáng thương của chú chó hoang, tôi rất buồn.
Seeing the pitiful look in the stray dog's eyes made me very sad.
他的工资少得可怜。
Lương của anh ấy ít đến thảm hại.
His salary is pitifully low.
不要装出一副可怜的样子。
Đừng có giả bộ ra cái vẻ đáng thương đó.
Don't put on a pitiful look.
这是一个可怜的女人。
Đây là một người phụ nữ tội nghiệp.
She is a pitiful woman.
2
động từ
Nghĩa:thương xót, thương hại.
Ví dụ (5)
求求你,可怜可怜我吧!
Cầu xin ông, hãy thương xót tôi với!
Please, have mercy on me!
谁来可怜这些孤儿呢?
Ai sẽ đến thương xót những đứa trẻ mồ côi này đây?
Who will take pity on these orphans?
我不需要别人的可怜。
Tôi không cần sự thương hại của người khác.
I don't need anyone's pity.
可怜天下父母心。
Thương thay tấm lòng cha mẹ trong thiên hạ.
How pitiful are the hearts of parents everywhere.
与其可怜他,不如帮助他。
Thay vì thương hại anh ta, chi bằng hãy giúp đỡ anh ta.
Rather than pitying him, it's better to help him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây