自怜
—
Gợi nhớ
Từ "自怜" (zì lián) mang nghĩa "Tự thương hại bản thân", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 怜 (lián - liên): "thương hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 怜: Trái tim (忄) rung động trước lời cầu cứu (令) của người gặp cảnh khốn cùng nên nảy sinh lòng thông cảm, thương hại (怜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 自怜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tự thương hại bản thân
Ví dụ (3)
她整天顾影自怜,感叹命运的不公。
Cô ấy suốt ngày nhìn bóng tự thương hại mình, oán than số phận bất công.
She spends all day wallowing in self-pity, lamenting the unfairness of fate.
我们要积极面对挫折,不要一味地自怜。
Chúng ta phải tích cực đối mặt với thất bại, đừng chỉ biết tự thương hại bản thân.
We should face setbacks positively instead of blindly indulging in self-pity.
失败并不可怕,可怕的是从此沉溺于自怜之中。
Thất bại không đáng sợ, đáng sợ là từ đó chìm đắm trong sự tự thương hại bản thân.
Failure is not terrible; what is terrible is wallowing in self-pity from then on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây