珍重
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "珍重" (zhēnzhòng) mang nghĩa "trân trọng, giữ gìn sức khỏe", kết hợp bởi 珍 (zhēn - trân): "quý" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 珍重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trân trọng, giữ gìn sức khỏe
Ví dụ (5)
临别时,他只说了一句:“请多珍重”。
Khi chia tay, anh ấy chỉ nói một câu: "Xin hãy giữ gìn sức khỏe".
At parting, he said only one thing: "Please take good care of yourself."
毕业后大家各奔东西,只能道一声各自珍重。
Sau khi tốt nghiệp mọi người mỗi người một ngả, chỉ có thể chúc nhau một câu tự giữ gìn sức khỏe.
After graduation, everyone went their separate ways, and all we could do was tell each other to take care.
我非常珍重我们之间的友谊。
Tôi vô cùng trân trọng tình bạn giữa chúng ta.
I deeply treasure the friendship between us.
生命只有一次,我们要好好珍重。
Sinh mệnh chỉ có một lần, chúng ta phải thật sự trân trọng.
We only live once, so we must take good care of ourselves.
漫漫长路,望君珍重。
Đường dài dằng dặc, mong anh bảo trọng (giữ gìn sức khỏe).
The road ahead is long; please take good care of yourself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây