重大
个
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "重大" (zhòngdà) nghĩa là "Quan trọng, lớn lao", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 大 (dà): to.
Thành phần cấu tạo
重大
Quan trọng, lớn lao
千
里
大
Hình ảnh:

Phân tích từ 重大
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trọng đại, lớn lao, nghiêm trọng, quan trọng (thường dùng cho sự kiện, vấn đề, ý nghĩa).
Ví dụ (5)
这是一个重大的决定。
Đây là một quyết định trọng đại.
This is a major decision.
这次会议具有重大的历史意义。
Cuộc họp lần này có ý nghĩa lịch sử to lớn.
This meeting carries great historical significance.
他在科研上取得了重大突破。
Anh ấy đã đạt được bước đột phá lớn trong nghiên cứu khoa học.
He has made a major breakthrough in scientific research.
发生了一起重大交通事故。
Đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
A major traffic accident occurred.
公司遭受了重大损失。
Công ty đã phải chịu tổn thất nặng nề.
The company suffered major losses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây