重大事件
—
Gợi nhớ
Từ "重大事件" (zhòng dà shì jiàn) nghĩa là "sự kiện trọng đại", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 大 (dà): to + 事 (shì): việc + 件 (jiàn): Cái.
Thành phần cấu tạo
重大事件
sự kiện trọng đại
千
里
大
一
口
彐
Phân tích từ 重大事件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự kiện trọng đại
Ví dụ (3)
新闻报道了今天发生的重大事件。
Bản tin thời sự đã đưa tin về sự kiện trọng đại xảy ra hôm nay.
News reported the major event that occurred today.
这是一个影响历史进程的重大事件。
Đây là một sự kiện trọng đại ảnh hưởng đến tiến trình lịch sử.
This is a major event influencing the course of history.
政府沉着应对突发的重大事件。
Chính phủ điềm tĩnh ứng phó với sự kiện trọng đại đột xuất.
The government calmly coped with sudden major events.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây