ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
重大事件
zhòng dà shì jiàn
sự kiện trọng đại
Hán việt: trọng đại sự kiện
—

Gợi nhớ

Từ "重大事件" (zhòng dà shì jiàn) nghĩa là "sự kiện trọng đại", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 大 (dà): to + 事 (shì): việc + 件 (jiàn): Cái.

Thành phần cấu tạo

重大事件
zhòng dà shì jiàn
sự kiện trọng đại
千
里
大
一
口
彐

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sự kiện trọng đại
Ví dụ (3)
xīnwén新闻bàodào报道le了jīntiān今天fāshēng发生de的zhòngdà重大shìjiàn事件。
Bản tin thời sự đã đưa tin về sự kiện trọng đại xảy ra hôm nay.
News reported the major event that occurred today.
zhè这shì是yí一gè个yǐngxiǎng影响lìshǐ历史jìnchéng进程de的zhòngdà重大shìjiàn事件。
Đây là một sự kiện trọng đại ảnh hưởng đến tiến trình lịch sử.
This is a major event influencing the course of history.
zhèngfǔ政府chénzhuó沉着yìngduì应对tūfā突发de的zhòngdà重大shìjiàn事件。
Chính phủ điềm tĩnh ứng phó với sự kiện trọng đại đột xuất.
The government calmly coped with sudden major events.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây