事关重大
—
Gợi nhớ
Từ "事关重大" (shì guān zhòng dà) nghĩa là "sự việc vô cùng quan trọng, liên quan lớn", ghép bởi: 事 (shì): việc + 关 (guān): tắt + 重 (zhòng / chóng): nặng + 大 (dà): to.
Thành phần cấu tạo
事关重大
sự việc vô cùng quan trọng, liên quan lớn
一
口
彐
丷
天
千
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:sự việc vô cùng quan trọng, liên quan lớn
Ví dụ (3)
这项决策事关重大,必须慎重考虑。
Quyết định này liên quan trọng đại, nhất định phải cẩn trọng xem xét.
This decision is of great importance and must be considered carefully.
面对事关重大得抉择不能冲动。
Đối mặt lựa chọn sự việc vô cùng quan trọng không được bốc đồng.
Do not be impulsive facing matters of great consequence.
这是一件事关重大得任务。
Đây là một nhiệm vụ liên quan trọng đại.
This is a task of great importance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây