重大突破
—
Gợi nhớ
Từ "重大突破" (zhòng dà tū pò) nghĩa là "Đột phá trọng đại", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 大 (dà): to + 突 (tū): đột ngột + 破 (pò): Phá.
Thành phần cấu tạo
重大突破
Đột phá trọng đại
千
里
大
穴
犬
石
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Đột phá trọng đại
Ví dụ (3)
科研团队取得了重大突破。
Nhóm nghiên cứu khoa học đã đạt được đột phá trọng đại.
Research team achieved a major breakthrough.
医疗技术迎来了重大突破。
Kỹ thuật y tế đã đón nhận đột phá trọng đại.
Medical technology welcomed a major breakthrough.
实现了核心技术的重大突破。
Thực hiện đột phá trọng đại của kỹ thuật nòng cốt.
Achieved major breakthrough in core technology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây