ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
重大突破
zhòng dà tū pò
Đột phá trọng đại
Hán việt: trọng đại đột phá
—

Gợi nhớ

Từ "重大突破" (zhòng dà tū pò) nghĩa là "Đột phá trọng đại", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 大 (dà): to + 突 (tū): đột ngột + 破 (pò): Phá.

Thành phần cấu tạo

重大突破
zhòng dà tū pò
Đột phá trọng đại
千
里
大
穴
犬
石

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:Đột phá trọng đại
Ví dụ (3)
kēyán科研tuánduì团队qǔdé取得le了zhòngdà重大tūpò突破。
Nhóm nghiên cứu khoa học đã đạt được đột phá trọng đại.
Research team achieved a major breakthrough.
yīliáo医疗jìshù技术yínglái迎来le了zhòngdà重大tūpò突破。
Kỹ thuật y tế đã đón nhận đột phá trọng đại.
Medical technology welcomed a major breakthrough.
shíxiàn实现le了héxīn核心jìshù技术de的zhòngdà重大tūpò突破。
Thực hiện đột phá trọng đại của kỹ thuật nòng cốt.
Achieved major breakthrough in core technology.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây