重大损失
—
Gợi nhớ
Từ "重大损失" (zhòng dà sǔn shī) nghĩa là "tổn thất to lớn, thiệt hại nghiêm trọng", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 大 (dà): to + 损 (sǔn): Hại + 失 (shī): Mất.
Thành phần cấu tạo
重大损失
tổn thất to lớn, thiệt hại nghiêm trọng
千
里
大
扌
员
失
Phân tích từ 重大损失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:tổn thất to lớn, thiệt hại nghiêm trọng
Ví dụ (3)
这场火灾给公司造成了重大损失。
Trận hỏa hoạn này gây ra tổn thất to lớn cho công ty.
This fire caused heavy losses to the company.
采取措施能减少重大损失。
Áp dụng biện pháp có thể giảm bớt thiệt hại nghiêm trọng.
Taking measures can reduce major damage.
台风带来了重大损失。
Cơn bão đã gây ra những tổn thất to lớn (thiệt hại nghiêm trọng).
The typhoon brought heavy losses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây