ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
重大损失
zhòng dà sǔn shī
tổn thất to lớn, thiệt hại nghiêm trọng
Hán việt: trọng đại tổn thất
—

Gợi nhớ

Từ "重大损失" (zhòng dà sǔn shī) nghĩa là "tổn thất to lớn, thiệt hại nghiêm trọng", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 大 (dà): to + 损 (sǔn): Hại + 失 (shī): Mất.

Thành phần cấu tạo

重大损失
zhòng dà sǔn shī
tổn thất to lớn, thiệt hại nghiêm trọng
千
里
大
扌
员
失

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:tổn thất to lớn, thiệt hại nghiêm trọng
Ví dụ (3)
zhè这chǎng场huǒzāi火灾gěi给gōngsī公司zàochéng造成le了zhòngdà重大sǔnshī损失。
Trận hỏa hoạn này gây ra tổn thất to lớn cho công ty.
This fire caused heavy losses to the company.
cǎiqǔ采取cuòshī措施néng能jiǎnshǎo减少zhòngdà重大sǔnshī损失。
Áp dụng biện pháp có thể giảm bớt thiệt hại nghiêm trọng.
Taking measures can reduce major damage.
táifēng台风dàilái带来le了zhòngdà重大sǔnshī损失。
Cơn bão đã gây ra những tổn thất to lớn (thiệt hại nghiêm trọng).
The typhoon brought heavy losses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây