珍珠
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "珍珠" (zhēnzhū) mang nghĩa "ngọc trai", kết hợp bởi 珍 (zhēn - trân): "quý" + 珠 (zhū - châu): "Ngọc trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍). • Chữ 珠: Viên ngọc quý (王) ánh lên sắc đỏ hồng (朱) rực rỡ dưới đáy biển sâu chính là hạt ngọc trai, hạt châu (珠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 珍珠
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngọc trai, trân châu.
Ví dụ (5)
她脖子上戴着一串漂亮的珍珠项链。
Trên cổ cô ấy đeo một chuỗi dây chuyền ngọc trai rất đẹp.
She is wearing a beautiful pearl necklace around her neck.
珍珠是贝类动物体内形成的。
Ngọc trai được hình thành bên trong cơ thể động vật loài nhuyễn thể (như con trai).
Pearls are formed inside shellfish.
我要一杯珍珠奶茶,少糖。
Cho tôi một ly trà sữa trân châu, ít đường.
I'd like a cup of bubble milk tea with less sugar.
这颗珍珠圆润光泽,价值连城。
Viên ngọc trai này tròn trịa bóng bẩy, giá trị liên thành.
This pearl is round and lustrous, and it is worth a fortune.
上海东方明珠广播电视塔是著名的地标。
Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông Thượng Hải là một địa danh nổi tiếng.
The Oriental Pearl Radio & Television Tower in Shanghai is a famous landmark.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây