珍稀
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "珍稀" (zhēnxī) mang nghĩa "quý hiếm", kết hợp bởi 珍 (zhēn - trân): "quý" + 稀 (xī - hy): "hiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍). • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 珍稀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:quý hiếm, hiếm có, trân hi.
Ví dụ (5)
大熊猫是中国特有的珍稀动物。
Gấu trúc lớn là loài động vật quý hiếm đặc hữu của Trung Quốc.
The giant panda is a rare animal unique to China.
我们要加强对珍稀植物的保护。
Chúng ta phải tăng cường bảo vệ các loài thực vật quý hiếm.
We must strengthen the protection of rare plants.
这种鸟类非常珍稀,已经濒临灭绝。
Loài chim này vô cùng quý hiếm, đã đứng trước bờ vực tuyệt chủng.
This species of bird is extremely rare and is already on the verge of extinction.
博物馆里收藏了许多珍稀的文物。
Trong bảo tàng lưu giữ rất nhiều hiện vật văn hóa quý hiếm.
The museum houses many rare cultural relics.
这是一份珍稀的历史资料。
Đây là một tài liệu lịch sử quý hiếm.
This is a rare historical document.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây