稀罕
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "稀罕" (xīhan) mang nghĩa "quý hiếm, hiếm gặp; thích thú", kết hợp bởi 稀 (xī - hy): "hiếm" + 罕 (hǎn - hãn): "hiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀). • Chữ 罕: Tấm lưới săn chim (罒) giăng ra trên cánh đồng khô cằn (干) suốt cả ngày mới bắt được một con, chỉ sự ít có, hiếm hoi (罕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稀罕
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:quý hiếm, hiếm gặp; thích thú
Ví dụ (5)
骆驼在南方可是个稀罕物。
Lạc đà ở miền Nam quả là một vật hiếm gặp.
Camels are quite a rare sight in the south.
谁稀罕你这点东西!
Ai mà thèm (thích thú) chút đồ này của bạn chứ!
Who wants your little bit of stuff!
这种水果在当地并不稀罕。
Loại trái cây này ở địa phương không hề hiếm gặp.
This kind of fruit is not rare in the local area.
他就稀罕那件旧大衣,怎么也不肯扔。
Anh ấy cứ quý (thích) chiếc áo khoác cũ đó, nói thế nào cũng không chịu vứt đi.
He's especially attached to that old overcoat and refuses to throw it away no matter what.
真是稀罕,他今天居然没有迟到。
Thật là hiếm gặp, hôm nay anh ấy vậy mà lại không đến muộn.
How unusual—he actually wasn't late today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây