稀薄
—
Gợi nhớ
Từ "稀薄" (xī bó) mang nghĩa "loãng, thưa thớt", kết hợp bởi 稀 (xī - hy): "hiếm" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:loãng, thưa thớt
Ví dụ (3)
高山上的空气非常稀薄。
Không khí trên núi cao rất loãng.
The air high up in the mountains is very thin.
随着时间的推移,他们的感情变得稀薄了。
Theo thời gian trôi qua, tình cảm của họ đã trở nên phai nhạt.
As time went by, their feelings for each other grew faint.
晨雾稀薄,隐约可见远处的房屋。
Sương sớm mỏng manh, có thể nhìn thấy lờ mờ những ngôi nhà ở phía xa.
The morning mist was thin, and the houses in the distance were faintly visible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây