ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
稀薄
xī bó
loãng, thưa thớt
Hán việt: hy bạc
—

Gợi nhớ

Từ "稀薄" (xī bó) mang nghĩa "loãng, thưa thớt", kết hợp bởi 稀 (xī - hy): "hiếm" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).

Thành phần cấu tạo

稀薄
xī bó
loãng, thưa thớt
稀
xī • hy
hiếm
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
希
Chữ Hi
Hy vọng / âm đọc (bên phải)
薄
báo / bó / bò • bạc
mỏng
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:loãng, thưa thớt
Ví dụ (3)
gāoshān高山shàng上de的kōngqì空气fēicháng非常xībó稀薄。
Không khí trên núi cao rất loãng.
The air high up in the mountains is very thin.
suízhe随着shíjiān时间de的tuīyí推移,tāmen他们de的gǎnqíng感情biànde变得xībó稀薄le了。
Theo thời gian trôi qua, tình cảm của họ đã trở nên phai nhạt.
As time went by, their feelings for each other grew faint.
chénwù晨雾xībó稀薄,yǐnyuēkějiàn隐约可见yuǎnchù远处de的fángwū房屋。
Sương sớm mỏng manh, có thể nhìn thấy lờ mờ những ngôi nhà ở phía xa.
The morning mist was thin, and the houses in the distance were faintly visible.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây