浅薄
—
Gợi nhớ
Từ "浅薄" (qiǎnbó) mang nghĩa "nông", kết hợp bởi 浅 (qiǎn - thiển): "nhạt (màu sắc)" + 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浅: Dòng nước (氵) chỉ xâm xấp vừa mỏng vừa nhỏ (戋) đến mức nhìn thấu tận đáy suối gợi lên độ cạn, nông và màu sắc nhạt (浅). • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:nông
Ví dụ (3)
他的知识十分浅薄,无法解答这个深奥的问题。
Kiến thức của anh ta rất nông cạn, không thể giải đáp được câu hỏi sâu sắc này.
His knowledge is too superficial to answer this profound question.
这本书的内容流于浅薄,缺乏学术价值。
Nội dung cuốn sách này thiên về nông cạn, thiếu giá trị học thuật.
The content of this book is rather superficial and lacks academic value.
仅凭外表来判断一个人是十分浅薄的。
Chỉ dựa vào vẻ bề ngoài để đánh giá một người là vô cùng hời hợt.
Judging a person solely by their appearance is extremely shallow.
2
Tính từ
Nghĩa:nông
Ví dụ (3)
他的学识很浅薄,却总是喜欢吹嘘。
Kiến thức của anh ta rất nông cạn, nhưng lại luôn thích khoe khoang.
His knowledge is very superficial, yet he always likes to boast.
这篇文章对社会问题的分析显得有些浅薄。
Phân tích của bài viết này về các vấn đề xã hội có vẻ hơi hời hợt.
This article's analysis of social issues seems somewhat shallow.
敷衍的态度源于对工作意义的浅薄理解。
Thái độ đối phó bắt nguồn từ sự hiểu biết nông cạn về ý nghĩa của công việc.
A perfunctory attitude stems from a shallow understanding of the meaning of work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây