薄弱
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "薄弱" (bóruò) mang nghĩa "yếu kém", kết hợp bởi 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 薄弱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bạc nhược, yếu kém, mỏng manh, lỏng lẻo.
Ví dụ (5)
他的意志很薄弱,经不起一点挫折。
Ý chí của anh ta rất bạc nhược, không chịu nổi một chút trắc trở nào.
His will is very weak and cannot withstand even the slightest setback.
我的英语基础比较薄弱,需要补习。
Nền tảng tiếng Anh của tôi khá yếu kém, cần phải học thêm.
My foundation in English is rather weak, so I need extra tutoring.
这是我们防守最薄弱的环节。
Đây là khâu yếu kém nhất trong hệ thống phòng thủ của chúng ta.
This is the weakest link in our defense.
由于证据薄弱,法庭无法定他的罪。
Do chứng cứ yếu (mỏng manh), tòa án không thể định tội anh ta.
Because the evidence was weak, the court was unable to convict him.
农村的医疗卫生设施还很薄弱。
Cơ sở vật chất y tế ở nông thôn vẫn còn rất yếu kém.
Medical and health-care facilities in rural areas are still inadequate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây