ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
薄弱
bóruò
bạc nhược, yếu kém, mỏng manh, lỏng lẻo.
Hán việt: bạc nhược
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "薄弱" (bóruò) mang nghĩa "yếu kém", kết hợp bởi 薄 (báo / bó / bò - bạc): "mỏng" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薄: Cây cỏ (艹) mọc thưa thớt trên vùng đất ngập nước trải rộng (溥) tạo nên lớp lá mảnh mai, mỏng nhẹ (薄). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).

Thành phần cấu tạo

薄弱
bóruò
yếu kém
薄
báo / bó / bò • bạc
mỏng
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)
弱
ruò • nhược
Yếu
弓
Bộ Cung
Cây cung (bao góc trên phải)
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bạc nhược, yếu kém, mỏng manh, lỏng lẻo.
Ví dụ (5)
tā他de的yìzhì意志hěn很bóruò薄弱,jīng经bù不qǐ起yìdiǎn一点cuòzhé挫折。
Ý chí của anh ta rất bạc nhược, không chịu nổi một chút trắc trở nào.
His will is very weak and cannot withstand even the slightest setback.
wǒ我de的yīngyǔ英语jīchǔ基础bǐjiào比较bóruò薄弱,xūyào需要bǔxí补习。
Nền tảng tiếng Anh của tôi khá yếu kém, cần phải học thêm.
My foundation in English is rather weak, so I need extra tutoring.
zhè这shì是wǒmen我们fángshǒu防守zuì最bóruò薄弱de的huánjié环节。
Đây là khâu yếu kém nhất trong hệ thống phòng thủ của chúng ta.
This is the weakest link in our defense.
yóuyú由于zhèngjù证据bóruò薄弱,fǎtíng法庭wú无fǎdìng法定tā他de的zuì罪。
Do chứng cứ yếu (mỏng manh), tòa án không thể định tội anh ta.
Because the evidence was weak, the court was unable to convict him.
nóngcūn农村de的yīliáo医疗wèishēng卫生shèshī设施hái还hěn很bóruò薄弱。
Cơ sở vật chất y tế ở nông thôn vẫn còn rất yếu kém.
Medical and health-care facilities in rural areas are still inadequate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây