ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
弱势
ruòshì
thế yếu, nhóm yếu thế
Hán việt: nhược thế
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "弱势" (ruòshì) mang nghĩa "thế yếu, nhóm yếu thế", kết hợp bởi 弱 (ruò - nhược): "Yếu" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).

Thành phần cấu tạo

弱势
ruòshì
thế yếu, nhóm yếu thế
弱
ruò • nhược
Yếu
弓
Bộ Cung
Cây cung (bao góc trên phải)
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trong)
势
shì • thế
quyền lực
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, nắm giữ
力
Bộ Lực
Sức mạnh, quyền lực

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:thế yếu, nhóm yếu thế
Ví dụ (5)
wǒmen我们yīnggāi应该duō多guānzhù关注ruòshì弱势qúntǐ群体。
Chúng ta nên quan tâm nhiều hơn đến các nhóm yếu thế.
We should pay more attention to vulnerable groups.
zài在zhè这chǎng场jìngzhēng竞争zhōng中,tāmen他们chǔyú处于ruòshì弱势。
Trong cuộc cạnh tranh này, họ đang ở thế yếu.
They are in a disadvantaged position in this competition.
zhèngfǔ政府chūtái出台le了bǎohù保护ruòshì弱势qúntǐ群体de的xīn新zhèngcè政策。
Chính phủ đã ban hành chính sách mới để bảo vệ các nhóm yếu thế.
The government has introduced new policies to protect vulnerable groups.
zuòwéi作为yí一gè个ruòshì弱势pǐnpái品牌,hěn很nán难yǔ与dà大qǐyè企业kànghéng抗衡。
Là một thương hiệu yếu thế, rất khó để cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn.
As a weaker brand, it is difficult to compete with large companies.
jiàoyù教育gōngpíng公平shì是gǎishàn改善ruòshì弱势jiēcéng阶层mìngyùn命运de的guānjiàn关键。
Công bằng giáo dục là chìa khóa để cải thiện vận mệnh của tầng lớp yếu thế.
Educational equity is the key to improving the fate of disadvantaged social groups.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây