弱势
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "弱势" (ruòshì) mang nghĩa "thế yếu, nhóm yếu thế", kết hợp bởi 弱 (ruò - nhược): "Yếu" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 弱势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:thế yếu, nhóm yếu thế
Ví dụ (5)
我们应该多关注弱势群体。
Chúng ta nên quan tâm nhiều hơn đến các nhóm yếu thế.
We should pay more attention to vulnerable groups.
在这场竞争中,他们处于弱势。
Trong cuộc cạnh tranh này, họ đang ở thế yếu.
They are in a disadvantaged position in this competition.
政府出台了保护弱势群体的新政策。
Chính phủ đã ban hành chính sách mới để bảo vệ các nhóm yếu thế.
The government has introduced new policies to protect vulnerable groups.
作为一个弱势品牌,很难与大企业抗衡。
Là một thương hiệu yếu thế, rất khó để cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn.
As a weaker brand, it is difficult to compete with large companies.
教育公平是改善弱势阶层命运的关键。
Công bằng giáo dục là chìa khóa để cải thiện vận mệnh của tầng lớp yếu thế.
Educational equity is the key to improving the fate of disadvantaged social groups.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây