ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
声势
shēngshì
thanh thế, khí thế, uy danh, tiếng tăm và thế lực (của phong trào/đám đông).
Hán việt: thanh thế
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "声势" (shēngshì) mang nghĩa "thanh thế", kết hợp bởi 声 (shēng - thanh): "tiếng" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).

Thành phần cấu tạo

声势
shēngshì
thanh thế
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)
势
shì • thế
quyền lực
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, nắm giữ
力
Bộ Lực
Sức mạnh, quyền lực

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thanh thế, khí thế, uy danh, tiếng tăm và thế lực (của phong trào/đám đông).
Ví dụ (5)
yóuxíng游行duìwǔ队伍de的shēngshì声势fēicháng非常hàodà浩大。
Khí thế của đoàn diễu hành vô cùng to lớn (rầm rộ).
The demonstration was very impressive in scale and momentum.
zhè这búguò不过shì是zài在xū虚zhāng张shēngshì声势,nǐ你búbì不必hàipà害怕。
Đây chẳng qua chỉ là hư trương thanh thế (dọa dẫm) thôi, bạn không cần phải sợ.
This is nothing more than bluffing, so you need not be afraid.
wèile为了tuīxiāo推销xīn新chǎnpǐn产品,gōngsī公司zào造le了hěn很dà大de的shēngshì声势。
Để tiếp thị sản phẩm mới, công ty đã tạo ra thanh thế rất lớn (làm rầm rộ truyền thông).
To promote its new product, the company created a great deal of publicity.
yóuyú由于quēfá缺乏zījīn资金,zhè这xiàng项yùndòng运动de的shēngshì声势zhújiàn逐渐jiǎnruò减弱le了。
Do thiếu vốn, thanh thế của phong trào này đã dần dần suy yếu.
Due to a lack of funding, the momentum of the campaign gradually weakened.
liǎng两jūn军duì对lěi垒,shēngshì声势xiāngdāng相当。
Hai quân đối đầu, thanh thế (thực lực và khí thế) ngang ngửa nhau.
The two armies faced off with evenly matched force and momentum.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây