ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
姿势
zīshì
tư thế, dáng điệu, cử chỉ, dáng.
Hán việt: tư thế
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "姿势" (zīshì) mang nghĩa "tư thế", kết hợp bởi 姿 (zī - tư): "tư thế" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 姿: Người phụ nữ (女) luôn giữ vẻ mặt tươi tắn và nhịp thở uyển chuyển (次) trong từng cử chỉ, tạo nên dáng vẻ, tư thế duyên dáng (姿). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).

Thành phần cấu tạo

姿势
zīshì
tư thế
姿
zī • tư
tư thế
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
势
shì • thế
quyền lực
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, nắm giữ
力
Bộ Lực
Sức mạnh, quyền lực

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tư thế, dáng điệu, cử chỉ, dáng.
Ví dụ (5)
xiězì写字shí时yào要zhùyì注意bǎochí保持zhèngquè正确de的zīshì姿势。
Khi viết chữ phải chú ý giữ tư thế chính xác.
When writing, pay attention to maintaining correct posture.
tā他zài在pāizhào拍照shí时bǎi摆le了yí一gè个hěn很kù酷de的zīshì姿势。
Lúc chụp ảnh anh ấy đã tạo một dáng (pose) rất ngầu.
He struck a very cool pose when taking the photo.
kànshū看书shí时yào要bǎochí保持zhèngquè正确zīshì姿势,bǎohù保护hǎo好shìlì视力。
Khi đọc sách phải giữ tư thế đúng đắn để bảo vệ tốt thị lực.
Your sitting posture is improper, and it can easily lead to a hunched back.
zhè这shì是yì一zhǒng种gāonándù高难度de的yújiā瑜伽zīshì姿势。
Đây là một tư thế Yoga có độ khó cao.
This is a highly difficult yoga pose.
tā他zǒulù走路de的zīshì姿势hěn很tèbié特别,yì一yǎn眼jiù就néng能rènchū认出lái来。
Dáng đi của anh ấy rất đặc biệt, liếc mắt cái là nhận ra ngay.
He has a very distinctive way of walking—you can recognize him at a glance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây