姿势
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "姿势" (zīshì) mang nghĩa "tư thế", kết hợp bởi 姿 (zī - tư): "tư thế" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 姿: Người phụ nữ (女) luôn giữ vẻ mặt tươi tắn và nhịp thở uyển chuyển (次) trong từng cử chỉ, tạo nên dáng vẻ, tư thế duyên dáng (姿). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 姿势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tư thế, dáng điệu, cử chỉ, dáng.
Ví dụ (5)
写字时要注意保持正确的姿势。
Khi viết chữ phải chú ý giữ tư thế chính xác.
When writing, pay attention to maintaining correct posture.
他在拍照时摆了一个很酷的姿势。
Lúc chụp ảnh anh ấy đã tạo một dáng (pose) rất ngầu.
He struck a very cool pose when taking the photo.
看书时要保持正确姿势,保护好视力。
Khi đọc sách phải giữ tư thế đúng đắn để bảo vệ tốt thị lực.
Your sitting posture is improper, and it can easily lead to a hunched back.
这是一种高难度的瑜伽姿势。
Đây là một tư thế Yoga có độ khó cao.
This is a highly difficult yoga pose.
他走路的姿势很特别,一眼就能认出来。
Dáng đi của anh ấy rất đặc biệt, liếc mắt cái là nhận ra ngay.
He has a very distinctive way of walking—you can recognize him at a glance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây