手势
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "手势" (shǒushì) mang nghĩa "cử chỉ tay", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 手势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cử chỉ tay, dấu tay, ra hiệu bằng tay, thủ thế.
Ví dụ (5)
交通警察正在路口打手势指挥交通。
Cảnh sát giao thông đang ra hiệu tay chỉ huy giao thông tại ngã tư.
The traffic police officer is directing traffic with hand signals at the intersection.
他做了一个“OK”的手势,表示同意。
Anh ấy làm cử chỉ "OK" để biểu thị sự đồng ý.
He made an "OK" gesture to show his agreement.
有时候,一个简单的手势比语言更有力。
Đôi khi, một cử chỉ tay đơn giản còn mạnh mẽ hơn cả lời nói.
Sometimes, a simple gesture is more powerful than words.
我看不懂他在比划什么手势。
Tôi nhìn không hiểu anh ấy đang khua tay ra hiệu gì.
I can't understand what gesture he is making.
聋哑人主要通过手势语来交流。
Người câm điếc chủ yếu giao tiếp thông qua ngôn ngữ cử chỉ tay (thủ ngữ).
Deaf-mute people mainly communicate through sign language.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây