ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
气势
qìshì
khí thế, thế lực, vẻ hùng vĩ, sự hoành tráng, đà.
Hán việt: khí thế
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "气势" (qìshì) mang nghĩa "khí thế", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).

Thành phần cấu tạo

气势
qìshì
khí thế
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
势
shì • thế
quyền lực
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, nắm giữ
力
Bộ Lực
Sức mạnh, quyền lực

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khí thế, thế lực, vẻ hùng vĩ, sự hoành tráng, đà.
Ví dụ (5)
nà那qún群rén人qìshì气势xiōngxiōng汹汹de地chōng冲le了guòlái过来。
Đám người đó khí thế hùng hổ lao tới.
That group came charging over aggressively.
huánghé黄河hú壶kǒu口pùbù瀑布de的qìshì气势fēicháng非常bàng磅bó礴。
Khí thế của thác Hukou trên sông Hoàng Hà vô cùng hùng vĩ (bàng bạc).
The Hukou Waterfall of the Yellow River is extremely magnificent and imposing.
liǎng两zhī支qiúduì球队zài在chǎng场shàng上de的qìshì气势qígǔxiāngdāng旗鼓相当。
Khí thế của hai đội bóng trên sân là ngang tài ngang sức.
The two teams were evenly matched in momentum on the field.
suīrán虽然gèzi个子xiǎo小,dàn但tā他shuōhuà说话de的qìshì气势hěn很qiáng强。
Tuy vóc dáng nhỏ bé, nhưng khí thế (uy lực) khi nói chuyện của anh ấy rất mạnh.
Although he is small, he speaks with great force.
zhè这fú幅huà画miáohuì描绘le了wànmǎbēnténg万马奔腾de的hóngdà宏大qìshì气势。
Bức tranh này miêu tả khí thế to lớn của vạn con ngựa đang phi.
This painting depicts the grand momentum of ten thousand horses galloping forward.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây