气势
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "气势" (qìshì) mang nghĩa "khí thế", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 气势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khí thế, thế lực, vẻ hùng vĩ, sự hoành tráng, đà.
Ví dụ (5)
那群人气势汹汹地冲了过来。
Đám người đó khí thế hùng hổ lao tới.
That group came charging over aggressively.
黄河壶口瀑布的气势非常磅礴。
Khí thế của thác Hukou trên sông Hoàng Hà vô cùng hùng vĩ (bàng bạc).
The Hukou Waterfall of the Yellow River is extremely magnificent and imposing.
两支球队在场上的气势旗鼓相当。
Khí thế của hai đội bóng trên sân là ngang tài ngang sức.
The two teams were evenly matched in momentum on the field.
虽然个子小,但他说话的气势很强。
Tuy vóc dáng nhỏ bé, nhưng khí thế (uy lực) khi nói chuyện của anh ấy rất mạnh.
Although he is small, he speaks with great force.
这幅画描绘了万马奔腾的宏大气势。
Bức tranh này miêu tả khí thế to lớn của vạn con ngựa đang phi.
This painting depicts the grand momentum of ten thousand horses galloping forward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây