形势
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "形势" (xíngshì) mang nghĩa "tình hình", kết hợp bởi 形 (xíng - hình): "Hình dạng" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 形势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình hình, cục diện, xu thế, địa thế (quân sự).
Ví dụ (5)
目前的国际形势非常复杂。
Tình hình quốc tế hiện nay vô cùng phức tạp.
The current international situation is very complex.
我们要认清形势,把握机会。
Chúng ta phải nhận rõ tình hình, nắm bắt cơ hội.
We must clearly understand the situation and seize the opportunity.
今年的就业形势很严峻。
Tình hình việc làm năm nay rất nghiêm trọng (khắc nghiệt).
The employment situation this year is very severe.
专家正在分析当前的经济形势。
Chuyên gia đang phân tích tình hình kinh tế hiện tại.
Experts are analyzing the current economic situation.
迫于形势,他不得不做出妥协。
Bị ép bởi tình thế, anh ấy buộc phải đưa ra sự thỏa hiệp.
Under the pressure of the situation, he had no choice but to compromise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây