ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
姿态
zītài
tư thế, dáng điệu, điệu bộ, thái độ, tư thái, lập trường.
Hán việt: tư thái
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "姿态" (zītài) mang nghĩa "tư thế, phong thái", kết hợp bởi 姿 (zī - tư): "tư thế" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 姿: Người phụ nữ (女) luôn giữ vẻ mặt tươi tắn và nhịp thở uyển chuyển (次) trong từng cử chỉ, tạo nên dáng vẻ, tư thế duyên dáng (姿). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).

Thành phần cấu tạo

姿态
zītài
tư thế, phong thái
姿
zī • tư
tư thế
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
态
tài • thái
trạng thái
太
Thái
Quá / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tư thế, dáng điệu, điệu bộ, thái độ, tư thái, lập trường.
Ví dụ (5)
tā她zài在wǔtái舞台shàng上de的wǔ舞zī姿yōuměi优美,zītài姿态dòngrén动人。
Điệu múa trên sân khấu của cô ấy rất đẹp, tư thế (dáng điệu) làm rung động lòng người.
Her dance movements on stage were graceful, and her posture was captivating.
tánpàn谈判zhōng中,wǒmen我们yào要bǎochí保持bù不bēi卑bú不kàng亢de的zītài姿态。
Trong đàm phán, chúng ta phải giữ thái độ (tư thế) không kiêu ngạo cũng không tự ti.
In negotiations, we should maintain a posture of neither servility nor arrogance.
fàn犯le了cuòwù错误jiù就yào要yǐ以dī低zītài姿态chéngrèn承认,búyào不要jiǎobiàn狡辩。
Phạm sai lầm thì phải thừa nhận với thái độ nhún nhường (hạ mình), đừng có ngụy biện.
When you've made a mistake, you should admit it with humility instead of making excuses.
tā他zǒngshì总是yǐ以yì一zhǒng种gāo高zītài姿态jiàoxun教训biérén别人。
Anh ta lúc nào cũng dạy dỗ người khác với cái vẻ bề trên.
He always lectures others in a condescending manner.
wǒmen我们yào要yǐ以quánxīn全新de的zītài姿态yíngjiē迎接xīn新de的yī一nián年。
Chúng ta phải đón chào năm mới với một tâm thế (diện mạo, tư thái) hoàn toàn mới.
We should welcome the new year with a brand-new attitude.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây