姿态
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "姿态" (zītài) mang nghĩa "tư thế, phong thái", kết hợp bởi 姿 (zī - tư): "tư thế" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 姿: Người phụ nữ (女) luôn giữ vẻ mặt tươi tắn và nhịp thở uyển chuyển (次) trong từng cử chỉ, tạo nên dáng vẻ, tư thế duyên dáng (姿). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 姿态
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tư thế, dáng điệu, điệu bộ, thái độ, tư thái, lập trường.
Ví dụ (5)
她在舞台上的舞姿优美,姿态动人。
Điệu múa trên sân khấu của cô ấy rất đẹp, tư thế (dáng điệu) làm rung động lòng người.
Her dance movements on stage were graceful, and her posture was captivating.
谈判中,我们要保持不卑不亢的姿态。
Trong đàm phán, chúng ta phải giữ thái độ (tư thế) không kiêu ngạo cũng không tự ti.
In negotiations, we should maintain a posture of neither servility nor arrogance.
犯了错误就要以低姿态承认,不要狡辩。
Phạm sai lầm thì phải thừa nhận với thái độ nhún nhường (hạ mình), đừng có ngụy biện.
When you've made a mistake, you should admit it with humility instead of making excuses.
他总是以一种高姿态教训别人。
Anh ta lúc nào cũng dạy dỗ người khác với cái vẻ bề trên.
He always lectures others in a condescending manner.
我们要以全新的姿态迎接新的一年。
Chúng ta phải đón chào năm mới với một tâm thế (diện mạo, tư thái) hoàn toàn mới.
We should welcome the new year with a brand-new attitude.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây