事态
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "事态" (shìtài) mang nghĩa "tình thế", kết hợp bởi 事 (shì - sự): "việc" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 事态
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự thái, tình hình, diễn biến, chiều hướng (sự việc).
Ví dụ (5)
我们要密切关注事态的发展。
Chúng ta phải theo dõi sát sao diễn biến của tình hình.
We must closely monitor how the situation develops.
如果不及时处理,事态可能会恶化。
Nếu không xử lý kịp thời, tình hình có thể sẽ trở nên tồi tệ hơn (ác hóa).
If it is not dealt with promptly, the situation may worsen.
为了防止事态扩大,警方采取了紧急措施。
Để ngăn chặn tình hình lan rộng, cảnh sát đã áp dụng các biện pháp khẩn cấp.
To prevent the situation from escalating, the police took emergency measures.
这是一个非常严重的事态。
Đây là một tình huống (sự thái) vô cùng nghiêm trọng.
This is a very serious situation.
事态已经平息下来了。
Tình hình đã lắng dịu xuống rồi.
The situation has already calmed down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây