神态
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "神态" (shéntài) mang nghĩa "thần thái", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 神态
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thần thái, vẻ mặt, dáng vẻ, điệu bộ, phong thái.
Ví dụ (5)
这位老人的神态非常安详。
Thần thái của cụ già này vô cùng an tường (thanh thản).
The old man had a very serene expression.
画家把人物的神态描绘得栩栩如生。
Họa sĩ đã miêu tả thần thái của nhân vật sống động như thật.
The painter depicted the figures' expressions vividly.
那些泥塑罗汉神态各异,生动极了。
Những bức tượng La Hán bằng đất nung đó thần thái mỗi người một vẻ, vô cùng sinh động.
Those clay sculptures of arhats each had different expressions and were extremely vivid.
他神态自若地走上讲台。
Anh ấy bước lên bục giảng với phong thái (thần thái) tự nhiên, bình tĩnh.
He walked up to the podium with complete composure.
从他的神态中可以看出他很自信。
Từ thần thái của anh ấy có thể nhận thấy anh ấy rất tự tin.
You could tell from his expression that he was very confident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây