ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
神态
shéntài
thần thái, vẻ mặt, dáng vẻ, điệu bộ, phong thái.
Hán việt: thần thái
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "神态" (shéntài) mang nghĩa "thần thái", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).

Thành phần cấu tạo

神态
shéntài
thần thái
神
shén • thần
Thần
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
申
Thân
Trình bày / âm đọc (bên phải)
态
tài • thái
trạng thái
太
Thái
Quá / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thần thái, vẻ mặt, dáng vẻ, điệu bộ, phong thái.
Ví dụ (5)
zhè这wèi位lǎorén老人de的shéntài神态fēicháng非常ānxiáng安详。
Thần thái của cụ già này vô cùng an tường (thanh thản).
The old man had a very serene expression.
huàjiā画家bǎ把rénwù人物de的shéntài神态miáohuì描绘de得xǔxǔrúshēng栩栩如生。
Họa sĩ đã miêu tả thần thái của nhân vật sống động như thật.
The painter depicted the figures' expressions vividly.
nàxiē那些nísù泥塑luó罗hàn汉shéntài神态gèyì各异,shēngdòng生动jíle极了。
Những bức tượng La Hán bằng đất nung đó thần thái mỗi người một vẻ, vô cùng sinh động.
Those clay sculptures of arhats each had different expressions and were extremely vivid.
tā他shéntài神态zìruò自若de地zǒushàng走上jiǎngtái讲台。
Anh ấy bước lên bục giảng với phong thái (thần thái) tự nhiên, bình tĩnh.
He walked up to the podium with complete composure.
cóng从tā他de的shéntài神态zhōng中kěyǐ可以kànchū看出tā他hěn很zìxìn自信。
Từ thần thái của anh ấy có thể nhận thấy anh ấy rất tự tin.
You could tell from his expression that he was very confident.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây