ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
神经
shénjīng
Dây thần kinh
Hán việt: thần kinh
HSK 6
Danh từ

Gợi nhớ

Những sợi dây mảnh mai đan dọc khắp cơ thể như sợi tơ trên khung cửi (经: bộ Mịch 纟 và chữ Kinh 巠) truyền tải tín hiệu tinh thần nhạy bén kỳ diệu (神: bộ Thị 礻 và chữ Thân 申) chính là "dây thần kinh" (神经).

Thành phần cấu tạo

神经
shénjīng
Dây thần kinh
神
shén • thần
Thần
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
申
Thân
Trình bày / âm đọc (bên phải)
经
jīng • kinh
kinh điển
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dây thần kinh
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条shénjīng神经kòngzhì控制shǒuzhǐ手指de的gǎnjué感觉。
Dây thần kinh này kiểm soát cảm giác ở ngón tay.
This nerve controls the sensation in the fingers.
yīshēng医生jiǎnchá检查le了tā他de的shénjīng神经fǎnyìng反应。
Bác sĩ kiểm tra phản xạ thần kinh của anh ấy.
The doctor checked his nerve reflexes.
shénjīng神经shòu受yā压huì会yǐnqǐ引起téngtòng疼痛。
Dây thần kinh bị chèn ép có thể gây đau.
A compressed nerve can cause pain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây