ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
神经网络
shénjīng wǎngluò
Mạng nơ-ron
Hán việt: thần kinh võng lạc
—

Gợi nhớ

Từ "神经网络" (shénjīng wǎngluò) mang nghĩa "Mạng nơ-ron", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 网 (wǎng - võng): "mạng" + 络 (luò - lạc): "Lưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络).

Thành phần cấu tạo

神经网络
shénjīng wǎngluò
Mạng nơ-ron
神
shén • thần
Thần
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
申
Thân
Trình bày / âm đọc (bên phải)
经
jīng • kinh
kinh điển
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
网
wǎng • võng
mạng
冂
Bộ Quynh
Khung bao quanh (bên ngoài)
㐅㐅
Nét chéo giao nhau
Các sợi đan chéo (bên trong)
络
luò • lạc
Lưới
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
各
Các
Mỗi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mạng nơ-ron
Ví dụ (3)
juǎnjī卷积shénjīng神经wǎngluò网络shì是chǔlǐ处理túxiàng图像shíbié识别hé和fēnlèi分类rènwù任务de的lǐxiǎng理想xuǎnzé选择。
Mạng nơ-ron tích chập (CNN) là lựa chọn lý tưởng để xử lý các tác vụ nhận diện và phân loại hình ảnh.
Convolutional neural networks are an ideal choice for processing image recognition and classification tasks.
tiáozhěng调整shénjīng神经wǎngluò网络zhōng中de的quánzhòng权重hé和piānzhì偏置shì是móxíng模型xùnliàn训练de的guānjiàn关键bùzhòu步骤。
Điều chỉnh trọng số (weight) và độ lệch (bias) trong mạng nơ-ron là bước then chốt của huấn luyện mô hình.
Adjusting the weights and biases in a neural network is a key step in model training.
xúnhuán循环shénjīng神经wǎngluò网络tèbié特别shìhé适合yòngyú用于chǔlǐ处理shíjiān时间xùliè序列shùjù数据hé和wénběn文本shēngchéng生成。
Mạng nơ-ron hồi quy (RNN) đặc biệt phù hợp để xử lý dữ liệu chuỗi thời gian và tạo văn bản.
Recurrent neural networks are particularly well-suited for processing time-series data and text generation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây