生态
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "生态" (shēngtài) mang nghĩa "sinh thái", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 生态
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:sinh thái, thuộc về sinh thái, hệ sinh thái.
Ví dụ (5)
我们要努力保护生态平衡。
Chúng ta phải nỗ lực bảo vệ cân bằng sinh thái.
We must work hard to protect the ecological balance.
这里的生态环境遭到了严重的破坏。
Môi trường sinh thái ở đây đã bị tàn phá nghiêm trọng.
The ecological environment here has been seriously damaged.
发展生态农业是未来的趋势。
Phát triển nông nghiệp sinh thái là xu hướng của tương lai.
Developing ecological agriculture is the trend of the future.
这是一次很有意义的生态旅游。
Đây là một chuyến du lịch sinh thái rất có ý nghĩa.
This was a very meaningful ecotourism trip.
湿地被称为“地球之肾”,对调节生态至关重要。
Đất ngập nước được gọi là "quả thận của Trái Đất", vô cùng quan trọng đối với việc điều tiết sinh thái.
Wetlands are known as the 'kidneys of the Earth' and are crucial to maintaining ecological balance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây