生态平衡
—
Gợi nhớ
Từ "生态平衡" (shēng tài píng héng) mang nghĩa "Cân bằng sinh thái", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 态 (tài - thái): "trạng thái" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 衡 (héng - hành): "Cân nhắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 衡: Người đi giữa phố chợ (行) dùng sừng (角) và quả cân lớn (大) để đo đạc trọng lượng hàng hóa một cách công bằng, gọi là cân nhắc, đo lường (衡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生态平衡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cân bằng sinh thái
Ví dụ (3)
保护森林对于维护生态平衡非常重要。
Bảo vệ rừng có tầm quan trọng rất lớn đối với việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
Protecting forests is vital for maintaining ecological balance.
滥捕滥杀野生动物会破坏当地的生态平衡。
Săn bắt vô tội vạ động vật hoang dã sẽ phá vỡ sự cân bằng sinh thái của địa phương.
Indiscriminate hunting and killing of wild animals will disrupt the local ecological balance.
减少污染能让受损的生态平衡慢慢恢复。
Giảm thiểu ô nhiễm có thể giúp sự cân bằng sinh thái bị tổn hại dần dần hồi phục.
Reducing pollution can allow the damaged ecological balance to gradually recover.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây