形态
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "形态" (xíngtài) mang nghĩa "hình thái", kết hợp bởi 形 (xíng - hình): "Hình dạng" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 形态
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hình thái, hình thức, trạng thái, mô hình.
Ví dụ (5)
由于不同的意识形态,两国关系曾一度紧张。
Do hệ tư tưởng (hình thái ý thức) khác nhau, quan hệ hai nước từng có lúc căng thẳng.
Due to differing ideologies, relations between the two countries were once tense for a time.
水有三种形态:固态、液态和气态。
Nước có ba trạng thái (hình thái): rắn, lỏng và khí.
Water has three states: solid, liquid, and gas.
随着互联网的发展,商业形态发生了巨大变化。
Cùng với sự phát triển của Internet, hình thái thương mại đã thay đổi to lớn.
With the development of the Internet, business models have undergone tremendous changes.
这是一种新的社会组织形态。
Đây là một hình thái tổ chức xã hội mới.
This is a new form of social organization.
我们要研究这种生物的生长形态。
Chúng ta phải nghiên cứu hình thái sinh trưởng của loài sinh vật này.
We need to study the growth patterns of this organism.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây