势必
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "势必" (shìbì) mang nghĩa "chắc chắn sẽ", kết hợp bởi 势 (shì - thế): "quyền lực" + 必 (bì - tất): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势). • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 势必
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:thế tất, ắt hẳn, chắc chắn sẽ, tất yếu (theo đà này thì sẽ...).
Ví dụ (5)
这种做法势必会引起大家的不满。
Cách làm này chắc chắn sẽ gây ra sự bất mãn của mọi người.
This approach is bound to cause everyone's dissatisfaction.
如果不注意环保,势必会受到大自然的惩罚。
Nếu không chú ý bảo vệ môi trường, tất yếu sẽ bị thiên nhiên trừng phạt.
If we fail to protect the environment, we are bound to be punished by nature.
双方的冲突势必难以避免。
Xung đột giữa hai bên ắt hẳn khó mà tránh khỏi.
A conflict between the two sides is bound to be unavoidable.
随着成本的增加,产品价格势必上涨。
Cùng với việc chi phí gia tăng, giá thành sản phẩm chắc chắn sẽ tăng lên.
As costs increase, product prices are bound to rise.
这种落后的生产方式势必会被淘汰。
Phương thức sản xuất lạc hậu này tất yếu sẽ bị đào thải.
This backward mode of production is bound to be eliminated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây