ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
必然
bìrán
tất nhiên, tất yếu, không thể tránh khỏi, lẽ tất nhiên.
Hán việt: tất nhiên
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "必然" (bìrán) mang nghĩa "Tất yếu, không thể tránh khỏi", kết hợp bởi 必 (bì - tất): "phải" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).

Thành phần cấu tạo

必然
bìrán
Tất yếu, không thể tránh khỏi
必
bì • tất
phải
心
Bộ Tâm
Trái tim
丿
Nét phẩy
Nét xuyên qua
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:tất nhiên, tất yếu, không thể tránh khỏi, lẽ tất nhiên.
Ví dụ (5)
zhǐyào只要nǔlì努力,chénggōng成功shì是bìrán必然de的。
Chỉ cần nỗ lực, thành công là điều tất yếu.
As long as you work hard, success is inevitable.
zhè这shì是shèhuì社会fāzhǎn发展de的bìrán必然qūshì趋势。
Đây là xu thế tất yếu của sự phát triển xã hội.
This is an inevitable trend in social development.
yǒu有yīn因bì必yǒu有guǒ果,zhè这shì是yì一zhǒng种bìrán必然liánxì联系。
Có nhân ắt có quả, đây là một mối liên hệ tất yếu.
Every cause inevitably has an effect; this is a necessary connection.
liǎngduì两队shílì实力xiāngdāng相当,jīliè激烈de的bǐsài比赛shì是bìrán必然de的。
Hai đội thực lực ngang nhau, một trận đấu kịch liệt là điều chắc chắn.
The two teams are evenly matched, so a fierce game is inevitable.
ǒurán偶然zhīzhōng之中bāohán包含zhe着bìrán必然。
Trong cái ngẫu nhiên có chứa đựng cái tất nhiên (Triết học).
There is inevitability within chance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây