必然
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "必然" (bìrán) mang nghĩa "Tất yếu, không thể tránh khỏi", kết hợp bởi 必 (bì - tất): "phải" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 必然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:tất nhiên, tất yếu, không thể tránh khỏi, lẽ tất nhiên.
Ví dụ (5)
只要努力,成功是必然的。
Chỉ cần nỗ lực, thành công là điều tất yếu.
As long as you work hard, success is inevitable.
这是社会发展的必然趋势。
Đây là xu thế tất yếu của sự phát triển xã hội.
This is an inevitable trend in social development.
有因必有果,这是一种必然联系。
Có nhân ắt có quả, đây là một mối liên hệ tất yếu.
Every cause inevitably has an effect; this is a necessary connection.
两队实力相当,激烈的比赛是必然的。
Hai đội thực lực ngang nhau, một trận đấu kịch liệt là điều chắc chắn.
The two teams are evenly matched, so a fierce game is inevitable.
偶然之中包含着必然。
Trong cái ngẫu nhiên có chứa đựng cái tất nhiên (Triết học).
There is inevitability within chance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây