未必
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "未必" (wèibì) mang nghĩa "chưa chắc", kết hợp bởi 未 (wèi - vị): "chưa" + 必 (bì - tất): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未). • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 未必
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chưa hẳn, không nhất thiết, chưa chắc, vị tất.
Ví dụ (5)
有钱人未必快乐。
Người giàu chưa chắc đã vui vẻ.
Rich people are not necessarily happy.
你看见的未必是事实。
Những gì bạn nhìn thấy chưa hẳn đã là sự thật.
What you see is not necessarily the truth.
便宜的东西未必不好。
Đồ rẻ tiền chưa chắc đã không tốt.
Cheap things are not necessarily bad.
专家的意见未必全对。
Ý kiến của chuyên gia chưa chắc đã đúng hoàn toàn.
Experts' opinions are not necessarily all correct.
这次他未必会答应你的要求。
Lần này anh ấy chưa chắc sẽ đồng ý yêu cầu của bạn.
He may not necessarily agree to your request this time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây