ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
未必
wèibì
chưa hẳn, không nhất thiết, chưa chắc, vị tất.
Hán việt: vị tất
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "未必" (wèibì) mang nghĩa "chưa chắc", kết hợp bởi 未 (wèi - vị): "chưa" + 必 (bì - tất): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未). • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必).

Thành phần cấu tạo

未必
wèibì
chưa chắc
未
wèi • vị
chưa
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
一
Nét ngang thêm
Cành ngắn (phía trên)
必
bì • tất
phải
心
Bộ Tâm
Trái tim
丿
Nét phẩy
Nét xuyên qua

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:chưa hẳn, không nhất thiết, chưa chắc, vị tất.
Ví dụ (5)
yǒuqiánrén有钱人wèibì未必kuàilè快乐。
Người giàu chưa chắc đã vui vẻ.
Rich people are not necessarily happy.
nǐ你kànjiàn看见de的wèibì未必shì是shìshí事实。
Những gì bạn nhìn thấy chưa hẳn đã là sự thật.
What you see is not necessarily the truth.
piányi便宜de的dōngxi东西wèibì未必bù不hǎo好。
Đồ rẻ tiền chưa chắc đã không tốt.
Cheap things are not necessarily bad.
zhuānjiā专家de的yìjiàn意见wèibì未必quán全duì对。
Ý kiến của chuyên gia chưa chắc đã đúng hoàn toàn.
Experts' opinions are not necessarily all correct.
zhè这cì次tā他wèibì未必huì会dāying答应nǐ你de的yāoqiú要求。
Lần này anh ấy chưa chắc sẽ đồng ý yêu cầu của bạn.
He may not necessarily agree to your request this time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây