务必
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "务必" (wùbì) mang nghĩa "nhất định phải", kết hợp bởi 务 (wù - vụ): "công việc" + 必 (bì - tất): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 务必
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nhất thiết, phải, nhất định, vui lòng (làm gì đó).
Ví dụ (5)
明天上午九点开会,请大家务必准时到达。
9 giờ sáng mai họp, mọi người vui lòng nhất định phải đến đúng giờ.
The meeting will be held at nine tomorrow morning, so everyone must arrive on time.
这件事非常重要,你务必亲自处理。
Việc này vô cùng quan trọng, bạn nhất thiết phải tự mình xử lý.
This matter is very important, so you must handle it personally.
出门前务必检查一下煤气和电源。
Trước khi ra khỏi cửa nhất định phải kiểm tra ga và nguồn điện.
Be sure to check the gas and the power supply before going out.
请务必在截止日期前提交申请。
Vui lòng phải nộp đơn đăng ký trước hạn chót.
Please be sure to submit your application before the deadline.
这是公司的机密,务必保密。
Đây là bí mật của công ty, nhất thiết phải giữ kín.
This is confidential company information, so be sure to keep it secret.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây