未免
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "未免" (wèimiǎn) mang nghĩa "không khỏi", kết hợp bởi 未 (wèi - vị): "chưa" + 免 (miǎn - miễn): "Miễn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未). • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 未免
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:không khỏi, hơi, quá, thật là (hàm ý chê trách nhẹ).
Ví dụ (5)
你这样做未免太自私了。
Bạn làm như vậy thì hơi bị ích kỷ quá rồi.
Isn't that a bit too selfish of you?
这种玩笑未免开得太过火了。
Trò đùa này thật là quá trớn rồi đấy.
That joke went a bit too far.
这道题对小学生来说未免太难了。
Câu hỏi này đối với học sinh tiểu học mà nói thì hơi bị khó quá.
This question is a bit too difficult for elementary school students.
你也未免太小看我了。
Bạn cũng thật là quá coi thường tôi rồi.
You really underestimate me.
现在的物价未免涨得太快了。
Vật giá bây giờ tăng nhanh quá thể.
Prices are rising far too quickly these days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây