避免
HSK5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "避免" (bìmiǎn) mang nghĩa "Tránh", kết hợp bởi 避 (bì - tị): "tránh" + 免 (miǎn - miễn): "Miễn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避). • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 避免
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tránh, tránh khỏi, ngăn ngừa (điều xấu).
Ví dụ (5)
我们要尽量避免犯错误。
Chúng ta phải cố gắng hết sức để tránh phạm sai lầm.
We should try our best to avoid making mistakes.
为了避免堵车,我今天早出门了。
Để tránh tắc đường, hôm nay tôi đã ra khỏi nhà sớm.
To avoid traffic jams, I left home early today.
这种意外是可以避免的。
Tai nạn kiểu này là có thể tránh được.
This kind of accident can be avoided.
请避免在阳光直射下存放。
Vui lòng tránh bảo quản dưới ánh nắng trực tiếp.
Please avoid storing it in direct sunlight.
双方都想避免发生冲突。
Cả hai bên đều muốn tránh xảy ra xung đột.
Both sides wanted to avoid a conflict.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây