未能
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "未能" (wèinéng) mang nghĩa "Không thể", kết hợp bởi 未 (wèi - vị): "chưa" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 未能
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Không thể
Ví dụ (3)
他未能通过考试。
Anh ấy không thể vượt qua kỳ thi.
He failed to pass the exam.
飞机因大雪未能起飞。
Máy bay vì tuyết lớn nên không thể cất cánh.
The plane failed to take off due to heavy snow.
我们未能按时完成任务。
Chúng tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
We failed to complete the task on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây