必要
个
HSK5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "必要" (bìyào) mang nghĩa "cần thiết", kết hợp bởi 必 (bì - tất): "phải" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 必要
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:cần thiết, thiết yếu, sự cần thiết.
Ví dụ (5)
为了这点小事生气,完全没有必要。
Vì chuyện nhỏ này mà tức giận thì hoàn toàn không cần thiết.
There's absolutely no need to get angry over such a trivial matter.
这也是为了工作必要的安排。
Đây cũng là sự sắp xếp cần thiết cho công việc.
This is also a necessary arrangement for work.
空气和水是人类生存的必要条件。
Không khí và nước là điều kiện cần thiết cho sự sinh tồn của loài người.
Air and water are necessary conditions for human survival.
在必要的时候,我会给你打电话。
Vào lúc cần thiết, tôi sẽ gọi điện cho bạn.
I will call you when necessary.
采取必要的措施来防止污染。
Áp dụng các biện pháp cần thiết để ngăn ngừa ô nhiễm.
Take the necessary measures to prevent pollution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây