何必
HSK 5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "何必" (hébì) mang nghĩa "Tại sao phải, không cần thiết", kết hợp bởi 何 (hé - hà): "cái gì" + 必 (bì - tất): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 何必
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ (tu từ)
Nghĩa:hà tất, việc gì phải, cần gì phải, đâu cần (dùng trong câu phản vấn để khuyên ngăn, biểu thị không cần thiết phải làm như vậy).
Ví dụ (5)
只不过是一件小事,你何必发这么大的火呢?
Chẳng qua chỉ là một chuyện nhỏ, bạn việc gì phải nổi giận đùng đùng như thế chứ?
It's just a small matter—why get so angry?
既然他不肯来,我们又何必勉强他呢?
Đã là anh ấy không chịu đến, chúng ta hà tất (cần gì) phải ép buộc anh ấy?
Since he is unwilling to come, why should we force him?
大家都是老朋友了,何必这么客气?
Mọi người đều là bạn cũ cả rồi, cần gì phải khách sáo như thế?
We're all old friends, so why be so polite?
为了这么点钱伤了和气,何必呢?
Vì một chút tiền cỏn con mà làm mất hòa khí, có đáng không (cần gì phải thế)?
Why ruin the relationship over such a small amount of money?
事情已经过去了,你何必一直放在心上?
Chuyện đã qua rồi, bạn việc gì phải cứ để trong lòng mãi?
It's already over, so why keep dwelling on it?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây