如何
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "如何" (rúhé) mang nghĩa "Làm thế nào, như thế nào", kết hợp bởi 如 (rú - như): "như" + 何 (hé - hà): "cái gì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 如何
Định nghĩa (1)
1
đại từ (nghi vấn)
Nghĩa:như thế nào, làm sao, ra sao (cách dùng trang trọng của Zěnmeyàng).
Ví dụ (5)
我们应该如何解决这个问题?
Chúng ta nên giải quyết vấn đề này như thế nào?
How should we solve this problem?
你最近身体如何?
Sức khỏe dạo này của bạn thế nào (ra sao)?
How have you been feeling lately?
这件事你觉得如何?
Việc này bạn thấy sao?
What do you think about this matter?
无论如何,我都要去试试。
Dù sao đi nữa (bất luận thế nào), tôi cũng phải đi thử xem.
No matter what, I have to give it a try.
请告诉大家接下来该如何操作。
Xin hãy cho mọi người biết tiếp theo nên thao tác như thế nào.
Please tell everyone how to proceed next.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây